RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ LÀ GÌ? DẤU HIỆU, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH HỖ TRỢ

19/11/2023

Khi con chậm nói, ít giao tiếp, không quay lại khi được gọi tên hoặc có những hành vi lặp đi lặp lại, nhiều cha mẹ bắt đầu lo lắng: “Liệu con có phải bị tự kỷ không?”

Rối loạn phổ tự kỷ có thể biểu hiện rất khác nhau ở mỗi trẻ. Vì vậy, cha mẹ cần hiểu đúng về tự kỷ, nhận biết những dấu hiệu cần lưu ý và tìm kiếm sự hỗ trợ phù hợp thay vì tự kết luận chỉ từ một vài biểu hiện.

Rối loạn phổ tự kỷ là gì?

Rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder – ASD) là một rối loạn phát triển thần kinh, ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp, tương tác xã hội và có thể đi kèm những hành vi, sở thích lặp lại hoặc hạn chế.

Gọi là “phổ” vì biểu hiện và mức độ khó khăn ở mỗi trẻ rất khác nhau. Có trẻ chậm nói hoặc chưa có ngôn ngữ, có trẻ vẫn nói được nhiều nhưng gặp khó khăn trong việc trò chuyện và tương tác với người khác.

Một số trẻ có thể gặp thêm khó khăn về cảm giác, vận động, học tập, kỹ năng tự lập hoặc khả năng thích nghi với những thay đổi trong sinh hoạt.

Dấu hiệu nhận biết tự kỷ ở trẻ

1. Khó khăn trong tương tác xã hội

▪️Ít quan tâm hoặc ít chủ động tương tác với người khác.

▪️Thích chơi một mình, khó tham gia các trò chơi tương tác qua lại.

▪️Ít chia sẻ niềm vui, sự thích thú hoặc điều mình quan tâm với cha mẹ.

▪️Ít tìm đến người khác để yêu cầu, chia sẻ hoặc tìm sự giúp đỡ.

▪️Không đáp lại những hành động, cảm xúc hoặc sự tương tác của người khác.

2. Khó khăn trong giao tiếp

▪️Ít hoặc không giao tiếp mắt trong tương tác.

▪️Không hoặc ít quay lại khi được gọi tên.

▪️Ít sử dụng cử chỉ như chỉ tay, vẫy tay, đưa đồ vật cho người khác.

▪️Chậm nói, ít nói hoặc không sử dụng lời nói để giao tiếp một cách phù hợp.

▪️Biết nói nhưng ít chủ động trò chuyện, chia sẻ hoặc đáp lại người khác.

▪️Có thể lặp lại lời người khác thay vì trả lời hoặc sử dụng lời nói theo cách phù hợp với tình huống.

Lưu ý: Chậm nói không đồng nghĩa với tự kỷ. Khi đánh giá trẻ, cần quan sát cả khả năng giao tiếp, tương tác xã hội, vui chơi và các lĩnh vực phát triển khác.

3. Hành vi hoặc sở thích lặp đi lặp lại

▪️Vẫy tay, đung đưa người hoặc lặp lại một số động tác.

▪️Xoay người, xoay đồ vật hoặc thích quan sát những chuyển động lặp lại.

▪️Lặp lại từ, câu hoặc âm thanh người khác vừa nói.

▪️Xếp đồ vật thành hàng hoặc chơi theo một cách cố định.

▪️Chỉ tập trung vào một bộ phận của đồ chơi, chẳng hạn bánh xe của ô tô.

▪️Thực hiện một hành động nhiều lần mà ít thay đổi cách chơi.

4. Khó thích nghi với thay đổi

▪️Khó chấp nhận khi lịch trình quen thuộc thay đổi.

▪️Phản ứng mạnh khi phải chuyển từ hoạt động này sang hoạt động khác.

▪️Muốn đồ vật được đặt ở vị trí hoặc sử dụng theo một cách nhất định.

▪️Khó làm quen với môi trường, người hoặc hoạt động mới.

▪️Những phản ứng này có thể khiến cha mẹ cảm thấy trẻ “khó bảo”, nhưng đôi khi chúng liên quan đến khó khăn của trẻ trong việc thích nghi và điều chỉnh với sự thay đổi.

5. Phản ứng khác thường về cảm giác

▪️Nhạy cảm với tiếng động, ánh sáng hoặc một số âm thanh.

▪️Bịt tai khi nghe tiếng động mà trẻ cảm thấy khó chịu.

▪️Không thích bị chạm vào người hoặc ôm.

▪️Khó chịu khi cắt tóc, cắt móng tay hoặc thay quần áo.

▪️Đặc biệt thích nhìn ánh sáng, vật chuyển động hoặc một số kích thích giác quan.

▪️Ngược lại, có trẻ phản ứng rất ít hoặc gần như không phản ứng với một số kích thích mà thông thường trẻ sẽ phản ứng rõ ràng, chẳng hạn như tiếng động lớn, nóng – lạnh, đau hoặc khi được chạm vào người.

6. Một số khó khăn về vận động

▪️Vụng về, khó phối hợp vận động.

▪️Khó thực hiện một số hoạt động vận động tinh.

▪️Khó tham gia các trò chơi vận động phù hợp với lứa tuổi.

▪️Có thể đi nhón gót hoặc có những kiểu vận động khác biệt.

▪️Tuy nhiên, đây không phải là những dấu hiệu đặc trưng để xác định tự kỷ. Cha mẹ cần xem xét chúng trong tổng thể sự phát triển của trẻ.

7. Hành vi gây tổn thương cho bản thân

▪️Đập đầu.

▪️Tự cắn.

▪️Tự cấu hoặc bứt tóc.

▪️Tự làm đau bản thân khi khó chịu hoặc không thể diễn đạt nhu cầu.

Khi trẻ có những hành vi này, cha mẹ cần tìm hiểu nguyên nhân và hoàn cảnh khiến hành vi xuất hiện, đồng thời tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn nếu hành vi xảy ra thường xuyên hoặc gây nguy hiểm.

8. Khó khăn trong nhận biết và xử lý tình huống an toàn

▪️Chưa nhận biết tốt những tình huống nguy hiểm.

▪️Chạy ra đường hoặc đi xa mà không nhận biết nguy cơ.

▪️Có xu hướng leo trèo, chạy nhảy hoặc thực hiện những hành động nguy hiểm mà chưa biết tự bảo vệ mình.

▪️Vì vậy, bên cạnh phát triển giao tiếp và kỹ năng xã hội, dạy trẻ kỹ năng an toàn và tự bảo vệ cũng rất quan trọng.

Nguyên nhân của rối loạn phổ tự kỷ

Hiện nay, chưa có một nguyên nhân duy nhất gây ra rối loạn phổ tự kỷ. Các nghiên cứu cho thấy tự kỷ có liên quan đến sự kết hợp phức tạp của nhiều yếu tố, trong đó có yếu tố di truyền, sinh học và quá trình phát triển thần kinh.

Một số yếu tố có thể liên quan đến nguy cơ tự kỷ gồm:

▪️Yếu tố di truyền và tiền sử gia đình: một số tình trạng di truyền hoặc bất thường về phát triển thần kinh.

▪️Yếu tố liên quan đến thai kỳ và quá trình sinh: sinh non hoặc cân nặng khi sinh rất thấp.

▪️Yếu tố sinh học và môi trường khác đang tiếp tục được nghiên cứu.

Tự kỷ không phải do cha mẹ nuôi dạy con chưa tốt, thiếu yêu thương hay không dành đủ thời gian cho con

Cha mẹ cần làm gì khi phát hiện con có dấu hiệu tự kỷ?

1. Đưa trẻ đi thăm khám, đánh giá

Khi nhận thấy trẻ có những dấu hiệu bất thường trong giao tiếp, tương tác, hành vi hoặc phát triển, cha mẹ nên đưa trẻ đi đánh giá sớm, thay vì chờ đợi trẻ tự thay đổi.

Cha mẹ đưa trẻ đi khám, đánh giá bởi bác sĩ, chuyên gia tâm lý hoặc chuyên gia có chuyên môn về phát triển trẻ em để kiểm tra chính xác và có hướng hỗ trợ phù hợp.

2. Tìm hiểu đúng và chấp nhận sự khác biệt của trẻ

Cha mẹ cần tìm hiểu đúng về rối loạn phổ tự kỷ và những khó khăn riêng của con, từ đó hiểu rằng mỗi trẻ có tốc độ phát triển, điểm mạnh và nhu cầu hỗ trợ khác nhau.

Thay vì so sánh con với những trẻ khác, hãy chấp nhận sự khác biệt, ghi nhận những tiến bộ của con và đồng hành theo khả năng của từng trẻ.

3. Cha mẹ hỗ trợ trẻ tại nhà

✅ Dành thời gian chơi và tương tác trực tiếp với trẻ.

✅ Nói chuyện với trẻ trong các hoạt động hằng ngày.

✅ Tạo cơ hội để trẻ yêu cầu, lựa chọn và chia sẻ.

✅ Khuyến khích trẻ bắt chước âm thanh, hành động và cách chơi.

✅ Hỗ trợ trẻ học cách chờ đợi, luân phiên và chơi cùng người khác.

✅ Hạn chế thời gian sử dụng tivi, điện thoại, máy tính bảng.

✅ Tăng các hoạt động vui chơi, vận động và tương tác thực tế.

4. Cho trẻ can thiệp sớm

Can thiệp sớm giúp trẻ tự kỷ có thêm cơ hội phát triển các kỹ năng giao tiếp, tương tác, hành vi và kỹ năng tự lập, từ đó tăng khả năng tham gia và hòa nhập với môi trường xung quanh.

5. Theo dõi sự tiến bộ của trẻ

Sự phát triển của trẻ cần được theo dõi theo từng giai đoạn. Cha mẹ nên đưa trẻ đánh giá lại định kỳ theo hướng dẫn của chuyên gia để theo dõi những thay đổi về giao tiếp, ngôn ngữ, tương tác và hành vi.

Kết quả đánh giá sẽ giúp xác định trẻ đang tiến bộ ở những kỹ năng nào, còn gặp khó khăn ở đâu và điều chỉnh mục tiêu, phương pháp hỗ trợ phù hợp với khả năng và nhu cầu của trẻ ở từng giai đoạn.

BÀI VIẾT NỔI BẬT

Trẻ không giao tiếp mắt có phải tự kỷ không?

Khi nhận thấy con ít nhìn vào mắt người đối diện, thường xuyên né tránh ánh nhìn, nhiều cha mẹ không khỏi hoang mang, lo lắng liệu con có đang mắc tự kỷ?

Dấu hiệu tự kỷ ở trẻ 2 tuổi cha mẹ không nên bỏ qua

2 tuổi là giai đoạn trẻ phát triển mạnh về ngôn ngữ, giao tiếp và tương tác xã hội. Nếu trẻ chậm nói, ít giao tiếp, không đáp lại khi được gọi tên hoặc có những hành vi lặp đi lặp lại, cha mẹ cần lưu ý

07 cách giúp tăng tương tác và giao tiếp với trẻ tự kỷ

Việc áp dụng đúng phương pháp can thiệp sẽ giúp trẻ dần tương tác và tăng cường khả năng giao tiếp với cha mẹ.

TRUNG TÂM TÂM LÝ GIÁO DỤC HAPPY LIFE

TRUNG TÂM TÂM LÝ GIÁO DỤC HAPPY LIFE

LIÊN HỆ

LIÊN HỆ

Hotline: 0963 085 585

Địa chỉ: Số 1 Lô A, khu 7.2 Ha, Vĩnh Phúc, Ba Đình, Hà Nội

Facebook: Tâm lý Happy Life

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI