RỐI LOẠN HỌC TẬP: DẤU HIỆU, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH HỖ TRỢ

17/12/2024

Nhiều cha mẹ thường nhầm tưởng trẻ lười biếng, thiếu tập trung hay chán học khi con liên tục gặp khó khăn trong việc đọc, viết hoặc tính toán. Tuy nhiên, đây có thể là biểu hiện của rối loạn học tập - một tình trạng ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu và xử lý thông tin của não bộ, dù trí tuệ của trẻ hoàn toàn bình thường. Việc phát hiện sớm và can thiệp đúng cách sẽ giúp trẻ vượt qua rào cản tâm lý và phát huy tối đa tiềm năng của bản thân.

Rối loạn học tập là gì?

Rối loạn học tập là tình trạng phát triển thần kinh gây khó khăn kéo dài trong việc tiếp nhận, xử lý, ghi nhớ hoặc vận dụng các kỹ năng học thuật cơ bản như đọc, viết và làm toán.

Dấu hiệu nhận biết trẻ có rối loạn học tập

1. Đọc chậm, không chính xác hoặc phải cố gắng nhiều khi đọc

Trẻ thường đọc từng chữ, đọc ngập ngừng, bỏ sót hoặc nhầm chữ, khó ghép âm – chữ và tốc độ đọc thấp hơn đáng kể so với trẻ cùng độ tuổi. Những khó khăn này kéo dài dù trẻ đã được hướng dẫn và luyện tập phù hợp.

2. Khó hiểu nội dung khi đọc

Trẻ có thể đọc được từ hoặc câu nhưng gặp khó khăn trong việc hiểu ý nghĩa của những gì đã đọc, xác định thông tin quan trọng, trả lời câu hỏi hoặc kể lại nội dung. Đây là biểu hiện của khó khăn về đọc hiểu, không đơn thuần là đọc chậm.

3. Viết sai chính tả và mắc lỗi chữ viết kéo dài

Trẻ thường xuyên nhầm, bỏ sót hoặc thay thế chữ cái/âm; viết sai chính tả nhiều hơn mức kỳ vọng theo tuổi và trình độ học tập. Những lỗi này vẫn xuất hiện thường xuyên dù đã được sửa và luyện tập.

4. Khó diễn đạt và tổ chức ý tưởng bằng văn viết

Trẻ gặp khó khăn khi viết câu, sử dụng ngữ pháp và dấu câu, sắp xếp ý tưởng hoặc xây dựng một đoạn/bài viết mạch lạc. Có thể xuất hiện sự chênh lệch rõ giữa khả năng nói/diễn đạt bằng lời và khả năng thể hiện bằng văn viết.

5. Khó hiểu khái niệm số và thực hiện phép tính

Trẻ gặp khó khăn trong việc hiểu số lượng, giá trị và mối quan hệ giữa các con số; khó ghi nhớ các phép tính cơ bản hoặc thường xuyên mắc lỗi khi thực hiện phép tính. Đây là nhóm biểu hiện thường gặp ở rối loạn học tập với suy giảm về toán học.

6. Khó khăn trong suy luận và giải quyết vấn đề toán học

Trẻ có thể biết thực hiện một số phép tính nhưng gặp khó khăn khi phải lựa chọn cách giải, hiểu mối quan hệ giữa các đại lượng, giải bài toán có lời văn hoặc vận dụng kiến thức toán vào tình huống thực tế.

7. Khó khăn học tập dai dẳng và ảnh hưởng rõ rệt đến kết quả học tập

Điểm quan trọng theo DSM-5 là các khó khăn trên không chỉ xuất hiện nhất thời mà kéo dài, ảnh hưởng đáng kể đến việc học và không cải thiện tương xứng dù trẻ đã được cung cấp các biện pháp hỗ trợ giáo dục phù hợp. Việc xác định cần dựa trên đánh giá chuyên môn về kỹ năng học thuật và quá trình phát triển của trẻ.

Các dạng rối loạn học tập phổ biến

Rối loạn học tập thường thể hiện qua 3 dạng chính dưới đây:

▪️Khó đọc (Dyslexia): trẻ gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc diễn đạt, nghe hiểu và viết mặc dù trí tuệ ở mức trung bình. Tình trạng này không thể giải thích bằng các nguyên nhân khác như trí tuệ kém, phương pháp giảng dạy không hiệu quả hay khiếm khuyết ở các giác quan (mắt, tai).

▪️Khó viết (Dysgraphia): trẻ thường bị rối loạn về biểu tượng hình ảnh, dẫn đến việc không thể viết chữ hoặc viết chữ méo mó, không đúng kích cỡ. Trẻ có thể nói được nhưng không viết được hoặc viết rất xấu, yếu kém về tốc độ viết và trình bày bài viết không đúng ngữ pháp.

▪️Khó tính toán (Dyscalculia): trẻ gặp rất nhiều khó khăn liên quan đến định lượng không gian, thời gian, đo lường, các phép tính số học cơ bản và khó nhận diện được các khái niệm mang tính trừu tượng.

Các yếu tố nguy cơ dẫn đến rối loạn học tập

1. Yếu tố di truyền

Trẻ có cha mẹ hoặc anh chị em ruột từng có khó khăn học tập, đặc biệt là khó khăn đọc, viết hoặc toán, có nguy cơ cao hơn. Các nghiên cứu về di truyền cho thấy khả năng đọc và các kỹ năng học thuật chịu ảnh hưởng đáng kể của yếu tố di truyền, mặc dù không tồn tại một gen đơn lẻ quyết định rối loạn học tập.

2. Bất thường cấu trúc và chức năng não bộ

Rối loạn học tập xuất phát từ sự khác biệt trong cách não bộ xử lý, truyền tải và lưu trữ thông tin thị giác hoặc thính giác. Những cản trở này khiến trẻ dễ nhìn ngược chữ (nhầm b thành d), bỏ dòng khi đọc, khó phân tách âm tiết để đánh vần và hay quên câu lệnh dài. Đồng thời, sự gián đoạn kết nối thần kinh cũng làm suy giảm trí nhớ ngắn hạn, khiến trẻ gặp nhiều khó khăn khi ghi nhớ quy tắc, công thức và áp dụng bài học.

3. Biến chứng trước và sau sinh

Một số yếu tố xảy ra trong thời kỳ mang thai và quanh thời điểm sinh có thể liên quan đến nguy cơ phát triển thần kinh không thuận lợi, từ đó ảnh hưởng đến quá trình học tập.

Sinh non, tuổi thai thấp và cân nặng khi sinh thấp là những yếu tố được ghi nhận có liên quan đến nguy cơ cao hơn đối với khó khăn đọc và toán học. Ở trẻ sinh non hoặc nhẹ cân, những khó khăn về ngôn ngữ, chức năng điều hành và xử lý thông tin có thể góp phần làm tăng nguy cơ gặp khó khăn học tập.

4. Yếu tố kinh tế – xã hội và môi trường học tập

Các nghiên cứu cho thấy điều kiện kinh tế – xã hội, môi trường gia đình, cũng như cơ hội tiếp cận giáo dục có thể ảnh hưởng đến sự phát triển kỹ năng học tập. Phương pháp giảng dạy không phù hợp cùng áp lực học tập quá mức từ gia đình khiến trẻ căng thẳng, dẫn đến rối loạn tâm lý khi học.

5. Các rối loạn phát triển đi kèm

Rối loạn học tập thường không xuất hiện đơn độc. Trẻ có tăng động giảm chú ý (ADHD), rối loạn ngôn ngữ hoặc các rối loạn phát triển thần kinh khác có thể đồng thời có khó khăn học tập. Điều này không có nghĩa tăng động giảm chú ý hay rối loạn ngôn ngữ “gây ra” rối loạn học tập, mà cho thấy các rối loạn này có thể cùng tồn tại và có cùng một số yếu tố nguy cơ hoặc cơ chế phát triển.

Các yếu tố nguy cơ của rối loạn học tập có tính chất đa yếu tố. Các yếu tố này không hoạt động độc lập mà có thể tương tác với nhau trong quá trình phát triển của trẻ.

Cha mẹ cần làm gì khi con có dấu hiệu rối loạn học tập?

Khi nghi ngờ hoặc phát hiện con gặp khó khăn trong học tập, sự đồng hành từ phía gia đình đóng vai trò quyết định giúp con vượt qua rào cản:

Cho trẻ đi đánh giá và chẩn đoán chuyên môn: đưa trẻ đến thăm khám tại các cơ sở uy tín để được chẩn đoán bởi chuyên gia tâm lý, chuyên gia giáo dục đặc biệt hoặc bác sĩ - những người được đào tạo bài bản về rối loạn học tập.

Can thiệp giáo dục đặc biệt: trẻ cần được xây dựng chương trình can thiệp giáo dục chuyên biệt nhằm ổn định tâm lý, cải thiện từng bước các kỹ năng còn thiếu hụt.

Phối hợp chặt chẽ giữa gia đình - nhà trường - chuyên gia: cha mẹ, thầy cô giáo và chuyên gia cần thường xuyên trao đổi để đưa ra phương pháp học tập phù hợp và hiệu quả nhất với năng lực riêng của từng trẻ.

Giúp trẻ hiểu về bản thân để tăng tự tin: trẻ cần được biết về cả điểm mạnh lẫn điểm yếu của mình. Việc giúp trẻ nhận ra những thế mạnh riêng sẽ gia tăng động lực, cải thiện sự tự tin và giảm bớt cảm giác tự ti khi đi học.

Đảm bảo chế độ sinh hoạt khoa học: gia đình cần chú ý chăm sóc đời sống hàng ngày của trẻ, đảm bảo thực đơn ăn uống đầy đủ dinh dưỡng và duy trì chất lượng giấc ngủ tốt để tối ưu hóa năng lượng cho não bộ.

TRUNG TÂM TÂM LÝ GIÁO DỤC HAPPY LIFE

TRUNG TÂM TÂM LÝ GIÁO DỤC HAPPY LIFE

LIÊN HỆ

LIÊN HỆ

Hotline: 0963 085 585

Địa chỉ: Số 1 Lô A, khu 7.2 Ha, Vĩnh Phúc, Ba Đình, Hà Nội

Facebook: Tâm lý Happy Life

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI