CON TỰ LÀM ĐAU MÌNH: CHA MẸ NÊN LÀM GÌ KHI PHÁT HIỆN CON TỰ HẠI?

12/11/2023

Một ngày, cha mẹ vô tình nhìn thấy những vết thương trên tay con.

Có thể ban đầu là sự hoảng hốt: “Con làm cái gì vậy?”

Sau đó là tức giận: “Tại sao con lại làm chuyện này?”

Rồi sợ hãi: “Có phải con muốn chết không?”

Và đôi khi là bất lực: “Bố mẹ đã làm gì sai?”

Khi phát hiện con tự làm đau bản thân, phản ứng của cha mẹ là điều rất dễ hiểu. Nhưng cách người lớn phản ứng trong những phút đầu tiên có thể ảnh hưởng đáng kể đến việc con có tiếp tục chia sẻ hay lựa chọn che giấu hành vi.

Tự hại ở tuổi vị thành niên không đồng nghĩa với việc con muốn chết. Trong nhiều trường hợp, hành vi này là một cách đối phó không lành mạnh với cảm xúc quá mạnh, căng thẳng hoặc những vấn đề mà con chưa biết cách giải quyết. Tuy nhiên, tự hại vẫn là một dấu hiệu cần được đánh giá nghiêm túc, bởi nó có thể đi kèm với những khó khăn tâm lý khác và nguy cơ tự sát.

Vậy cha mẹ nên làm gì?

“Con tự hại” không có nghĩa là “con muốn chết”

Một trong những phản ứng phổ biến nhất của cha mẹ là: “Con làm thế này có phải con muốn tự sát không?”

Câu hỏi này cần được đặt ra, nhưng không nên tự động đồng nhất hai hành vi.

Tự hại không nhằm mục đích tự sát (nonsuicidal self-injury – NSSI) là hành vi cố ý gây tổn thương cho cơ thể nhưng không có ý định chết tại thời điểm thực hiện.

Con có thể tự làm đau mình vì:

▪️ cảm xúc đang quá mạnh

▪️ không biết cách giải tỏa căng thẳng

▪️ cảm thấy trống rỗng hoặc tê liệt

▪️ muốn thoát khỏi cảm giác đau khổ

▪️ muốn lấy lại cảm giác kiểm soát

▪️ tự trừng phạt bản thân

▪️ hoặc không biết cách nào khác để diễn đạt rằng mình đang rất đau

Con tự hại không đồng nghĩa với việc con “điên” hoặc chắc chắn đang có ý định tự sát. Hành vi này có thể phản ánh việc con đang gặp khó khăn trong việc đối phó với đau khổ tâm lý. Tuy nhiên, không được dùng điều này để trấn an rằng “con không muốn chết nên không sao”. Khi con tự hại, vẫn cần hỏi trực tiếp về ý nghĩ tự sát.

Vì sao con lại tự làm đau mình?

Đối với cha mẹ, hành vi này có thể hoàn toàn vô lý: “Đang buồn thì nói với bố mẹ, sao lại phải tự làm đau mình?”

Vấn đề là tại thời điểm đó, con có thể chưa có những kỹ năng mà người lớn đang mặc định rằng con đã có. Con có thể đang tìm cách giảm một cảm xúc quá mạnh. Ví dụ, sau một cuộc cãi nhau với bố mẹ, con có thể cảm thấy:

“Không ai hiểu mình.”

“Không ai đứng về phía mình.”

“Mình quá tức giận.”

“Mình không chịu nổi nữa.”

Khi cảm xúc vượt quá khả năng điều chỉnh, con có thể tìm đến một hành vi tạo ra sự thay đổi cảm xúc nhanh chóng. Một số trẻ mô tả rằng sau khi tự làm đau mình, cảm giác căng thẳng giảm xuống trong một thời gian ngắn. Chính việc giảm được đau khổ tức thời này có thể khiến hành vi lặp lại khi những cảm xúc tương tự xuất hiện.

Con có thể đang cố gắng kiểm soát thứ duy nhất mà mình cảm thấy có thể kiểm soát

Có những trẻ sống trong cảm giác:

“Bố mẹ quyết định mọi thứ.”

“Ở trường em không thể làm gì.”

“Bạn bè không hiểu em.”

“Em không thay đổi được chuyện gì.”

Khi cuộc sống trở nên quá khó kiểm soát, cơ thể có thể trở thành nơi con cảm thấy mình còn quyền quyết định. Đây không phải là một cách giải quyết lành mạnh, nhưng nó giúp chúng ta hiểu vì sao hành vi có thể trở nên hấp dẫn đối với con trong thời điểm khủng hoảng.

Con có thể đang tự trừng phạt mình

Một số trẻ có mức độ tự chỉ trích rất cao:

“Tất cả là lỗi của em.”

“Em là đứa tồi tệ.”

“Em không xứng đáng.”

Khi đó, tự hại có thể trở thành một hình thức trừng phạt bản thân. Nếu cha mẹ chỉ tập trung vào việc: “Con phải ngừng ngay.” mà không làm việc với cảm giác tội lỗi, xấu hổ hoặc niềm tin tiêu cực về bản thân, nguy cơ hành vi lặp lại vẫn có thể còn đó.

Cha mẹ thường mắc sai lầm gì khi phát hiện con tự hại?

1. Hoảng loạn

Cha mẹ có thể khóc, la hét, chất vấn hoặc ngay lập tức gọi tất cả người thân đến. Điều này xuất phát từ tình yêu và sợ hãi. Nhưng với một đứa trẻ vốn đã xấu hổ về hành vi của mình, phản ứng quá mạnh có thể khiến con kết luận:

“Không được nói cho bố mẹ biết.”

Từ đó, con có thể tiếp tục tự hại nhưng che giấu kỹ hơn.

2. La mắng hoặc đe dọa

“Con mà làm lần nữa thì biết tay.”

“Con có biết bố mẹ xấu hổ thế nào không?”

“Con làm vậy để hành hạ bố mẹ đúng không?”

Những câu nói này thường không giúp con phát triển kỹ năng điều chỉnh cảm xúc. Ngược lại, chúng có thể làm tăng xấu hổ, tội lỗi và cô lập, vốn lại là những trạng thái có thể duy trì khó khăn tâm lý.

3. Cho rằng con chỉ muốn được chú ý

Đây là một trong những cách diễn giải nguy hiểm nhất. Ngay cả khi hành vi có chức năng giao tiếp hoặc khiến người khác chú ý, điều đó không có nghĩa nỗi đau phía sau là giả. Một đứa trẻ có thể chưa biết cách nói:

“Con cần bố mẹ quan tâm đến con.”

và hành vi trở thành cách duy nhất trẻ biết để truyền đạt điều đó.

4. Chỉ tập trung vào việc tịch thu vật dụng

Việc đảm bảo an toàn và hạn chế khả năng tiếp cận những phương tiện có thể gây tổn thương là cần thiết khi có nguy cơ. Nhưng nếu cha mẹ chỉ kiểm soát môi trường mà không tìm hiểu vì sao con muốn tự hại, vấn đề tâm lý nền vẫn còn.

Mục tiêu không phải chỉ là:

“Làm thế nào để con không thể tự hại?”

mà còn là:

“Khi con rất đau khổ, con sẽ làm gì thay thế?”

Hãy cùng con tìm cách thay thế hành vi tự hại

Nếu tự hại đang có chức năng giúp con giảm căng thẳng, chỉ nói: “Từ giờ không được làm nữa.” là chưa đủ. Cần giúp con tìm những cách khác để xử lý cơn thôi thúc và điều chỉnh cảm xúc.

Có thể cùng con xây dựng một danh sách: “Khi con bắt đầu muốn tự làm đau mình, con có thể…”

▪️ gọi cho một người mình tin tưởng

▪️ đi bộ hoặc vận động

▪️ viết ra điều đang khiến mình tức giận

▪️ vẽ

▪️ nghe nhạc

▪️ rời khỏi tình huống xung đột

▪️ sử dụng một kỹ thuật điều hòa cảm xúc đã được hướng dẫn

▪️ tìm đến người lớn trong danh sách hỗ trợ

Tuy nhiên, các hoạt động thay thế không nên được xem là “mẹo chữa tự hại”. Nếu hành vi lặp lại hoặc đi kèm nguy cơ tự sát, con cần được đánh giá và can thiệp chuyên môn.

Khi nào cần đưa con đi đánh giá chuyên môn?

Cha mẹ nên tìm kiếm hỗ trợ chuyên môn khi con:

▪️ Tự hại lặp lại.

▪️ Có nhiều vết thương hoặc tổn thương cần được chăm sóc y tế.

▪️ Che giấu hành vi nhưng cha mẹ tiếp tục phát hiện những dấu hiệu mới.

▪️ Có biểu hiện trầm cảm, lo âu hoặc thay đổi tâm trạng rõ rệt.

▪️ Thu mình khỏi gia đình và bạn bè.

▪️ Có khó khăn nghiêm trọng trong học tập hoặc sinh hoạt.

▪️ Nói về cái chết hoặc không muốn sống.

▪️ Có tiền sử cố gắng tự sát.

▪️ Không thể đảm bảo an toàn cho bản thân.

Trẻ có hành vi tự hại nên được hỗ trợ bởi chuyên gia sức khỏe tâm thần làm việc với trẻ vị thành niên; chuyên gia có thể đánh giá các vấn đề nền và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Nếu trẻ đang có ý định tự sát, hành vi tự sát, tự gây thương tích nghiêm trọng hoặc nguy cơ tức thời, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế phù hợp để được đánh giá khẩn cấp và không để trẻ một mình.

Để đặt lịch đánh giá và nhận tư vấn từ chuyên gia, vui lòng bấm nút “Đặt lịch”, điền thông tin và gửi yêu cầu. Happy Life sẽ liên hệ xác nhận và hỗ trợ bạn trong thời gian sớm nhất.

BÀI VIẾT NỔI BẬT

Vì sao một người lại

tự hại?

Thực tế, tự hại thường không đơn giản là mong muốn làm tổn thương cơ thể. Trong nhiều trường hợp, đó là một cách đối phó không lành mạnh với cảm xúc quá mức, căng thẳng hoặc cảm giác mất kiểm soát.

Yếu tố nguy cơ và dấu hiệu cảnh báo tự sát

Thay vì chỉ tìm kiếm “dấu hiệu tự sát”, quan trọng là biết những yếu tố nào làm nguy cơ tăng lên và những thay đổi nào cho thấy nguy cơ có thể trở nên cấp tính.

Thay vì chỉ tìm kiếm “dấu hiệu tự sát”, quan trọng là biết những yếu tố nào làm nguy cơ tăng lên và những thay đổi nào cho thấy nguy cơ có thể trở nên cấp tính.

Ý tưởng tự sát là gì?

Ý tưởng tự sát là gì?

Trong tâm lý học lâm sàng, những suy nghĩ liên quan đến việc chết hoặc kết thúc cuộc sống được gọi chung là ý tưởng tự sát (suicidal ideation).

Trong tâm lý học lâm sàng, những suy nghĩ liên quan đến việc chết hoặc kết thúc cuộc sống được gọi chung là ý tưởng tự sát (suicidal ideation).

TRUNG TÂM TÂM LÝ GIÁO DỤC HAPPY LIFE

TRUNG TÂM TÂM LÝ GIÁO DỤC HAPPY LIFE

LIÊN HỆ

LIÊN HỆ

Hotline: 0963 085 585

Địa chỉ: Số 1 Lô A, khu 7.2 Ha, Vĩnh Phúc, Ba Đình, Hà Nội

Facebook: Tâm lý Happy Life

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI