YẾU TỐ NGUY CƠ VÀ DẤU HIỆU CẢNH BÁO TỰ SÁT

12/11/2023

Không phải mọi người có ý nghĩ về cái chết đều sẽ tự sát. Và cũng không phải tất cả những người có nguy cơ tự sát đều biểu hiện rõ ràng rằng họ đang gặp nguy hiểm. Đây là một trong những lý do khiến việc nhận diện nguy cơ tự sát trở nên khó khăn.

Một người có thể nói: “Tôi không muốn sống nữa”, nhưng vẫn đi làm, đi học, trò chuyện và sinh hoạt gần như bình thường. Một người có thể không nói bất cứ điều gì về cái chết nhưng đột nhiên thu mình, sắp xếp lại những việc cá nhân, nói lời tạm biệt với những người thân thiết hoặc có những thay đổi hành vi bất thường.

Tự sát hiếm khi xuất phát từ một nguyên nhân duy nhất. Nguy cơ thường hình thành từ sự kết hợp giữa các yếu tố cá nhân, sức khỏe tâm thần, các mối quan hệ và những biến cố gây căng thẳng trong cuộc sống.

Vì vậy, thay vì chỉ tìm kiếm một “dấu hiệu tự sát”, điều quan trọng là biết những yếu tố nào làm nguy cơ tăng lên và những thay đổi nào cho thấy nguy cơ có thể đang trở nên cấp tính.

Yếu tố nguy cơ tự sát là gì?

Yếu tố nguy cơ là những đặc điểm, hoàn cảnh hoặc trải nghiệm có liên quan đến khả năng xuất hiện hành vi tự sát cao hơn.

Một người có yếu tố nguy cơ không có nghĩa họ chắc chắn sẽ tự sát. Nhiều người có một hoặc nhiều yếu tố nguy cơ nhưng không bao giờ thực hiện hành vi tự sát. Tuy nhiên, việc nhận diện chúng giúp chúng ta hiểu khi nào cần chủ động quan tâm và đánh giá kỹ hơn.

1. Tiền sử tự sát hoặc tự làm hại bản thân

Một trong những yếu tố cần đặc biệt lưu ý là tiền sử từng có hành vi tự sát hoặc cố gắng tự sát.

Nguy cơ cũng cần được xem xét nghiêm túc ở những người từng có hành vi tự làm hại bản thân, đặc biệt khi hành vi lặp lại hoặc đi kèm với ý nghĩ muốn chết.

Đây là lý do trong đánh giá lâm sàng, việc hỏi về tiền sử tự sát và tự hại không nên bị bỏ qua chỉ vì hiện tại người đó trông có vẻ ổn định.

2. Các rối loạn tâm thần

Trầm cảm, rối loạn sử dụng chất và nhiều rối loạn tâm thần khác có thể liên quan đến nguy cơ tự sát. Tuy nhiên, cần tránh một cách hiểu đơn giản rằng “tự sát là do bệnh tâm thần”.

Trên thực tế, một số người chết do tự sát không có chẩn đoán rối loạn tâm thần được biết trước đó. Các yếu tố tâm lý, xã hội, quan hệ và những khủng hoảng trong cuộc sống có thể tương tác với nhau làm gia tăng nguy cơ.

3. Cảm giác tuyệt vọng và bế tắc

Một trong những trạng thái tâm lý cần chú ý là khi một người cảm thấy tuyệt vọng: “Không còn cách nào khác.”

Người đó có thể cảm thấy vấn đề hiện tại không thể giải quyết, tương lai không thể thay đổi và không còn lựa chọn nào khả thi. Khi cảm giác bế tắc + đau khổ không thể chịu đựng + không nhìn thấy tương lai xuất hiện cùng nhau, nguy cơ có thể gia tăng.

4. Mất mát và những biến cố gây căng thẳng

Ly hôn, chia tay, mất người thân, mất việc, khó khăn tài chính, vấn đề pháp lý, xung đột gia đình, bắt nạt hoặc những biến cố nghiêm trọng khác đều có thể trở thành tác nhân làm tăng nguy cơ, đặc biệt khi xuất hiện trên nền những yếu tố nguy cơ khác.

Điều quan trọng là không nên tìm kiếm một “nguyên nhân duy nhất”. Một cuộc chia tay không tự nó lý giải được cho một hành vi tự sát. Điều cần xem xét là biến cố đó có ý nghĩa như thế nào đối với người đang trải qua nó và họ đang đối phó với nó ra sao.

5. Đau đớn thể chất hoặc bệnh lý nghiêm trọng

Bệnh mạn tính, đau kéo dài hoặc tình trạng sức khỏe nghiêm trọng có thể làm tăng gánh nặng tâm lý của một người. Trong một số trường hợp, người bệnh không chỉ chịu đau về thể chất mà còn phải đối mặt với mất khả năng tự chủ, phụ thuộc vào người khác, thay đổi vai trò trong gia đình hoặc cảm giác trở thành gánh nặng.

6. Sử dụng rượu hoặc chất

Việc sử dụng rượu hoặc chất có thể làm tình trạng cảm xúc trở nên bất ổn hơn và làm giảm khả năng kiểm soát xung động. Đặc biệt đáng lưu ý khi việc sử dụng chất tăng lên đồng thời với trầm cảm, kích động, xung đột hoặc ý nghĩ tự sát.

Dấu hiệu cảnh báo tự sát: Những thay đổi không nên bỏ qua

Nếu yếu tố nguy cơ cho chúng ta biết một người có nền nguy cơ như thế nào, thì dấu hiệu cảnh báo giúp nhận diện khả năng nguy cơ đang trở nên đáng lo ngại hơn.

Theo Viện Sức khỏe Tâm thần Quốc gia Hoa Kỳ (NIMH), những biểu hiện như nói về mong muốn chết, cảm giác vô vọng hoặc trở thành gánh nặng, lập kế hoạch tự sát, thu mình, cho đi những vật quan trọng, nói lời tạm biệt hoặc có những thay đổi hành vi đột ngột đều cần được chú ý.

1. Bắt đầu nói về cái chết

Đây là dấu hiệu dễ bị bỏ qua nhất.

Người đó có thể nói trực tiếp:

“Tôi muốn chết.”

Nhưng cũng có thể nói gián tiếp:

“Mọi người sẽ tốt hơn nếu không có tôi.”

“Tôi chỉ muốn biến mất.”

“Giá mà tôi không phải tỉnh dậy nữa.”

“Tôi không muốn tiếp tục như thế này.”

Những câu nói này không nên bị xem đơn giản là “nói trong lúc tức giận” hoặc “chỉ muốn được chú ý”. Cần tìm hiểu thêm tần suất, hoàn cảnh, mức độ nghiêm túc và ý định phía sau những phát ngôn đó.

2. Cảm giác mình là gánh nặng

Một số người bắt đầu tin rằng:

“Gia đình phải khổ vì tôi.”

“Không có tôi thì mọi người sẽ nhẹ nhàng hơn.”

“Tôi chỉ làm phiền mọi người.”

Cảm giác trở thành gánh nặng có thể đi cùng với xấu hổ, tội lỗi và cảm giác mình không còn giá trị. Đây là những trạng thái cần được chú ý, đặc biệt khi chúng xuất hiện cùng ý nghĩ về cái chết.

3. Thu mình khỏi người khác

Một người vốn thường xuyên giao tiếp nhưng đột nhiên:

▪️ Không muốn gặp bạn bè.

▪️ Không trả lời tin nhắn.

▪️ Tránh gia đình.

▪️ Bỏ các hoạt động từng yêu thích.

▪️ Muốn ở một mình trong thời gian dài.

… có thể đang gặp vấn đề về sức khỏe tâm thần hoặc trải qua một khủng hoảng lớn.

Thu mình không đồng nghĩa với tự sát, nhưng nếu đây là một thay đổi mới xuất hiện và đi cùng tuyệt vọng, ý nghĩ về cái chết hoặc những dấu hiệu khác, mức độ quan tâm cần được tăng lên.

4. Đột nhiên sắp xếp lại mọi việc

Một số hành vi như cho đi những món đồ có ý nghĩa, nói lời tạm biệt bất thường hoặc sắp xếp những vấn đề cá nhân có thể là dấu hiệu cảnh báo.

Điều đặc biệt cần lưu ý là những thay đổi đột ngột so với cách hành xử thông thường của người đó.

5. Từ tuyệt vọng sang bình tĩnh một cách bất thường

Đây là một dấu hiệu dễ gây hiểu nhầm.

Một người đã buồn bã, tuyệt vọng trong nhiều ngày hoặc nhiều tuần nhưng đột nhiên trở nên rất bình tĩnh, vui vẻ hoặc nhẹ nhõm. Gia đình có thể nghĩ: “Cuối cùng nó cũng ổn rồi.”

Nhưng trong một số trường hợp, sự thay đổi đột ngột này cần được tìm hiểu thêm, đặc biệt nếu trước đó người đó có ý nghĩ tự sát hoặc đang trải qua khủng hoảng. Một số nguồn lâm sàng xem sự chuyển đổi đột ngột từ trạng thái trầm buồn sang bình tĩnh hoặc hưng phấn bất thường là dấu hiệu cảnh báo cần chú ý.

Không nên tự động kết luận rằng “bình tĩnh hơn = nguy hiểm hơn”, nhưng bất kỳ thay đổi tâm trạng đột ngột nào trong bối cảnh có nguy cơ tự sát đều đáng được đánh giá.

6. Thay đổi giấc ngủ, ăn uống hoặc sử dụng chất

Những thay đổi đáng kể liên quan đến:

▪️ Ngủ quá nhiều hoặc quá ít.

▪️ Ăn nhiều hoặc ít bất thường.

▪️ Tăng sử dụng rượu hoặc chất.

▪️ Trở nên kích động, cáu gắt hoặc giận dữ.

có thể là những dấu hiệu cho thấy trạng thái tâm lý đang xấu đi.

Có những yếu tố nào giúp bảo vệ một người khỏi nguy cơ tự sát?

Đánh giá nguy cơ không chỉ tìm kiếm những điều làm nguy cơ tăng lên, cần đồng thời tìm hiểu những yếu tố đang giúp người đó tiếp tục an toàn. Các yếu tố bảo vệ có thể bao gồm:

▪️ Có những mối quan hệ hỗ trợ và cảm giác được kết nối.

▪️ Có người mà họ có thể tìm đến khi khủng hoảng.

▪️ Có lý do để tiếp tục sống.

▪️ Có kỹ năng đối phó và giải quyết vấn đề.

▪️ Có khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần phù hợp.

▪️ Cảm giác gắn kết với gia đình, trường học hoặc cộng đồng.

Tuy nhiên, không nên dùng các yếu tố bảo vệ để phủ nhận nguy cơ.

Ví dụ:

“Bạn còn bố mẹ mà, sao lại muốn chết?”

“Bạn còn con cái, phải nghĩ cho con chứ.”

Những câu nói như vậy có thể xuất phát từ mong muốn giữ người đó lại, nhưng đôi khi lại khiến họ cảm thấy mình không được phép nói thật về mức độ đau khổ.

Thay vào đó, cần tìm hiểu xem những mối quan hệ đó thực sự đang tạo ra cảm giác kết nối hay lại trở thành nguồn áp lực và tội lỗi.

Nếu nghi ngờ một người đang có nguy cơ tự sát, nên làm gì?

Điều đầu tiên là đừng cố gắng giải quyết mọi thứ trong một cuộc trò chuyện.

Có thể bắt đầu bằng một câu hỏi trực tiếp:

“Bạn có đang nghĩ đến việc tự sát không?”

Việc hỏi trực tiếp về tự sát không làm tăng ý nghĩ hoặc hành vi tự sát; ngược lại, nó có thể mở ra cơ hội để người đang đau khổ nói rõ điều họ đang trải qua.

Sau đó:

Hãy lắng nghe thay vì tranh luận

Không cần lập tức chứng minh rằng cuộc sống vẫn còn tốt đẹp.

Có thể nói:

“Tôi nghe thấy bạn đang rất mệt mỏi.”

“Tôi muốn hiểu điều gì đang khiến bạn đau khổ đến mức này.”

Không hứa giữ bí mật tuyệt đối

Nếu một người đang có nguy cơ tự sát, an toàn của họ quan trọng hơn việc giữ bí mật.

Có thể nói:

“Tôi tôn trọng việc bạn đã tin tưởng nói với tôi. Nhưng nếu tôi nghĩ bạn đang không an toàn, tôi cần tìm thêm người có thể giúp chúng ta bảo vệ bạn.”

Tăng cường hỗ trợ và giảm nguy cơ

Nếu người đó đang có nguy cơ cấp tính, không nên để họ một mình. Cần huy động người thân hoặc người có trách nhiệm phù hợp và tìm kiếm hỗ trợ y tế khẩn cấp. Việc giảm khả năng tiếp cận các phương tiện có thể gây tử vong cũng là một yếu tố quan trọng trong phòng ngừa tự sát.

Để đặt lịch đánh giá và nhận tư vấn từ chuyên gia, vui lòng bấm nút “Đặt lịch”, điền thông tin và gửi yêu cầu. Happy Life sẽ liên hệ xác nhận và hỗ trợ bạn trong thời gian sớm nhất.

BÀI VIẾT NỔI BẬT

Ý tưởng tự sát là gì?

Ý tưởng tự sát là gì?

Trong tâm lý học lâm sàng, những suy nghĩ liên quan đến việc chết hoặc kết thúc cuộc sống được gọi chung là ý tưởng tự sát (suicidal ideation).

“Ước gì mình chết đi”

“Ước gì mình chết đi”

Những suy nghĩ về cái chết hoặc mong mình không còn tồn tại có thể xuất hiện trong trầm cảm, rối loạn lưỡng cực và một số vấn đề sức khỏe tâm thần khác.

Khác biệt giới trong hành vi tự sát

Hành vi tự sát có những khác biệt giữa các nhóm giới, không chỉ ở tỷ lệ tử vong mà còn ở cách thức biểu hiện, hành vi tìm kiếm hỗ trợ và mức độ nghiêm trọng.

TRUNG TÂM TÂM LÝ GIÁO DỤC HAPPY LIFE

TRUNG TÂM TÂM LÝ GIÁO DỤC HAPPY LIFE

LIÊN HỆ

LIÊN HỆ

Hotline: 0963 085 585

Địa chỉ: Số 1 Lô A, khu 7.2 Ha, Vĩnh Phúc, Ba Đình, Hà Nội

Facebook: Tâm lý Happy Life

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI