KHÁC BIỆT GIỚI TRONG HÀNH VI TỰ SÁT: VÌ SAO NAM GIỚI CÓ NGUY CƠ TỬ VONG CAO HƠN?

12/11/2023

Khi nói về tự sát, nhiều người nghĩ rằng nam giới và nữ giới có nguy cơ giống nhau. Tuy nhiên, dữ liệu dịch tễ học cho thấy hành vi tự sát có những khác biệt đáng kể giữa các nhóm giới, không chỉ ở tỷ lệ tử vong mà còn ở cách thức biểu hiện, hành vi tìm kiếm hỗ trợ và mức độ nghiêm trọng của các lần tự sát không tử vong.

Một nghịch lý thường được nhắc đến trong nghiên cứu tự sát là: nữ giới có thể có tỷ lệ ý nghĩ và hành vi tự sát không tử vong cao hơn, trong khi nam giới lại có tỷ lệ tử vong do tự sát cao hơn. Đây là một biểu hiện của “nghịch lý giới trong tự sát”.

Điều này không có nghĩa là tự sát ở nam giới “nghiêm trọng hơn” hay những lần tự sát không thành công ở nữ giới “ít đáng lo hơn”. Ngược lại, mọi hành vi tự sát đều cần được đánh giá nghiêm túc, bất kể giới tính của người thực hiện.

Nam giới và nữ giới có nguy cơ tự sát giống nhau không?

Không hoàn toàn.

Dữ liệu của Hoa Kỳ cho thấy nam giới tử vong do tự sát nhiều hơn đáng kể so với nữ giới. Trong khi đó, nữ giới có xu hướng có nhiều hành vi tự sát không tử vong hơn. Nam giới có khả năng tử vong do tự sát cao hơn khoảng bốn lần, trong khi nữ giới có khả năng thực hiện hành vi tự sát cao hơn khoảng ba lần.

Điểm này cần được hiểu trong bối cảnh rộng hơn.

Tổ chức Y tế Thế giới ước tính có hơn 720.000 người tử vong do tự sát mỗi năm trên toàn cầu. WHO cũng nhấn mạnh rằng tự sát là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố tâm lý, sinh học, xã hội, văn hóa và môi trường; vì vậy không thể giải thích hiện tượng này chỉ bằng một đặc điểm cá nhân hay một nguyên nhân duy nhất.

Vì sao có sự khác biệt giữa “cố gắng tự sát” và “tử vong do tự sát”?

Một trong những cách giải thích được nghiên cứu nhiều là sự khác biệt về phương thức tự sát và mức độ gây tử vong của phương thức được sử dụng.

Các nghiên cứu cho thấy nam giới có xu hướng sử dụng những phương thức có khả năng gây tử vong cao hơn, trong khi nữ giới có xu hướng sử dụng một số phương thức khác với khả năng gây tử vong trung bình thấp hơn. Đây là một trong những yếu tố có thể góp phần tạo ra khoảng cách giữa tỷ lệ hành vi tự sát không tử vong và tỷ lệ tử vong.

Tuy nhiên, cần rất thận trọng khi diễn giải điều này.

Phương thức cá nhân dùng để tự sát không thể được dùng để suy ra mức độ đau khổ hay mức độ nghiêm túc của họ.

Một lần tự sát không tử vong không có nghĩa là người đó “chỉ muốn gây chú ý”. Một người sống sót sau hành vi tự sát vẫn có thể đang ở trong tình trạng tâm lý cực kỳ nguy hiểm.

Đặc biệt, tiền sử từng cố gắng tự sát là một yếu tố nguy cơ quan trọng đối với hành vi tự sát trong tương lai. WHO cũng xác định tiền sử cố gắng tự sát là một yếu tố nguy cơ phổ biến trong dân số nói chung.

“Nữ giới chỉ đang tìm kiếm sự chú ý” là một quan niệm nguy hiểm

Đây là một trong những định kiến cần được loại bỏ.

Khi một người thực hiện hành vi tự sát nhưng sống sót, người xung quanh đôi khi phản ứng:

“Chỉ làm vậy để được chú ý.”

“Chỉ muốn người khác thương.”

“Cô ấy làm quá lên thôi.”

Cách diễn giải này có thể khiến một hành vi nguy hiểm bị xem nhẹ.

Trong thực tế, hành vi tự sát không tử vong vẫn là một dấu hiệu quan trọng cần được đánh giá. Người đó có thể đang trải qua đau khổ tâm lý nghiêm trọng, gặp khó khăn trong điều chỉnh cảm xúc hoặc đang ở trong một khủng hoảng mà họ không biết cách giải quyết.

Thậm chí, một người có thể không thực sự muốn chết tại thời điểm hành vi xảy ra nhưng vẫn có nguy cơ tử vong ngoài ý muốn hoặc nguy cơ chuyển sang ý định tự sát rõ ràng hơn về sau.

Do đó, thay vì hỏi:

“Họ làm vậy để làm gì?”

cần quan tâm đến việc:

“Điều gì đã khiến họ cảm thấy hành vi này là cách duy nhất để đối phó với trạng thái hiện tại?”

Nam giới ít khi tìm kiếm sự giúp đỡ hơn

Một trong những vấn đề đáng chú ý khi nghiên cứu khác biệt giới là cách nam giới được xã hội hóa để đối diện với khó khăn tâm lý.

Ở nhiều nền văn hóa, nam giới vẫn thường được kỳ vọng phải:

▪️ mạnh mẽ

▪️ kiểm soát cảm xúc

▪️ tự giải quyết vấn đề

▪️ không được “yếu đuối”

▪️ không nên phụ thuộc vào người khác

Những chuẩn mực này không phải lúc nào cũng gây hại. Nhưng khi một người đang trải qua trầm cảm, thất bại, mất mát hoặc khủng hoảng nghiêm trọng, chúng có thể trở thành rào cản khiến họ khó tìm kiếm sự hỗ trợ.

Một người đàn ông có thể không nói:

“Tôi đang trầm cảm.”

Thay vào đó, khó khăn tâm lý có thể biểu hiện qua:

“Tôi cáu quá.”

“Tôi không chịu nổi nữa.”

“Tôi muốn tránh xa tất cả.”

“Tôi uống một chút cho quên.”

“Tôi chẳng cần ai giúp.”

Vì vậy, khi đánh giá sức khỏe tâm thần ở nam giới, không nên chỉ tìm kiếm biểu hiện buồn bã theo cách điển hình. Cần chú ý cả cáu gắt, kích động, sử dụng chất, hành vi liều lĩnh, thu mình và thay đổi chức năng sinh hoạt.

Đừng dùng giới tính để đoán một cá nhân

Đây là điểm rất quan trọng.

Nói rằng “nam giới có nguy cơ tử vong cao hơn” không có nghĩa một người phụ nữ đang có ý định tự sát sẽ có nguy cơ thấp. Tương tự, nói rằng “nữ giới có nhiều hành vi tự sát không tử vong hơn” không có nghĩa rằng một người đàn ông có hành vi tự hại chỉ đang tìm kiếm sự chú ý.

Đánh giá nguy cơ ở một cá nhân cần xem xét:

▪️ tiền sử tự sát

▪️ ý nghĩ hiện tại

▪️ mức độ và tính dai dẳng của ý nghĩ

▪️ ý định

▪️ khả năng kiểm soát xung động

▪️ các yếu tố gây stress gần đây

▪️ tình trạng sức khỏe tâm thần

▪️ sử dụng rượu hoặc chất

▪️ mức độ cô lập xã hội

▪️ khả năng tiếp cận hỗ trợ

▪️ các yếu tố bảo vệ

Không có một biến số đơn lẻ nào đủ để xác định nguy cơ.

Phòng ngừa tự sát cần vượt qua định kiến giới

Nếu nam giới ít chia sẻ đau khổ tâm lý hơn, các hoạt động phòng ngừa cần tạo ra những cách tiếp cận mà họ cảm thấy có thể chấp nhận được. Không phải lúc nào cũng bắt đầu bằng những câu hỏi về cảm xúc khiến họ khó bộc lộ, có thể bắt đầu bằng:

“Dạo này điều gì khiến anh khó đối phó nhất?”

“Giấc ngủ và sức khỏe của anh gần đây thế nào?”

“Anh có đang uống rượu bia nhiều hơn xưa không?”

“Có lúc nào anh cảm thấy mọi thứ không còn đáng để tiếp tục không?”

Những câu hỏi cụ thể, trực tiếp và không phán xét có thể giúp họ dễ dàng trò chuyện, chia sẻ hơn. Quan trọng hơn, cần thay đổi cách xã hội nhìn nhận việc nam giới tìm kiếm hỗ trợ: Tìm kiếm sự giúp đỡ không phải là thất bại. Đó có thể là một hành vi bảo vệ tính mạng.

Để đặt lịch đánh giá và nhận tư vấn từ chuyên gia, vui lòng bấm nút “Đặt lịch”, điền thông tin và gửi yêu cầu. Happy Life sẽ liên hệ xác nhận và hỗ trợ bạn trong thời gian sớm nhất.

BÀI VIẾT NỔI BẬT

Ý tưởng tự sát là gì?

Ý tưởng tự sát là gì?

Trong tâm lý học lâm sàng, những suy nghĩ liên quan đến việc chết hoặc kết thúc cuộc sống được gọi chung là ý tưởng tự sát (suicidal ideation).

Yếu tố nguy cơ và dấu hiệu cảnh báo tự sát

Thay vì chỉ tìm kiếm “dấu hiệu tự sát”, quan trọng là biết những yếu tố nào làm nguy cơ tăng lên và những thay đổi nào cho thấy nguy cơ có thể trở nên cấp tính.

“Ước gì mình chết đi”

“Ước gì mình chết đi”

Những suy nghĩ về cái chết hoặc mong mình không còn tồn tại có thể xuất hiện trong trầm cảm, rối loạn lưỡng cực và một số vấn đề sức khỏe tâm thần khác.

TRUNG TÂM TÂM LÝ GIÁO DỤC HAPPY LIFE

TRUNG TÂM TÂM LÝ GIÁO DỤC HAPPY LIFE

LIÊN HỆ

LIÊN HỆ

Hotline: 0963 085 585

Địa chỉ: Số 1 Lô A, khu 7.2 Ha, Vĩnh Phúc, Ba Đình, Hà Nội

Facebook: Tâm lý Happy Life

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI