TỰ HẠI VÀ HÀNH VI CẮT TAY: VÌ SAO MỘT NGƯỜI LẠI LÀM ĐAU CHÍNH MÌNH?

12/11/2023

“Em không muốn chết. Em chỉ muốn làm mình đau.”

“Tự nhiên em thấy rất căng thẳng, rồi em không kiểm soát được.”

“Sau khi làm đau mình, em thấy nhẹ hơn một chút.”

Đối với người chưa từng trải qua tự hại, những hành vi này có thể rất khó hiểu. Thực tế, tự hại thường không đơn giản là mong muốn làm tổn thương cơ thể. Trong nhiều trường hợp, đó là một cách đối phó không lành mạnh với cảm xúc quá mức, căng thẳng hoặc cảm giác mất kiểm soát. Người thực hiện hành vi có thể đang cố gắng điều chỉnh một trạng thái tâm lý mà họ chưa có đủ kỹ năng để xử lý bằng những cách an toàn hơn.

Vì vậy, thay vì chỉ nhìn vào vết thương trên cơ thể, cần đặt câu hỏi:

“Điều gì đang xảy ra bên trong người này trước khi họ tự làm đau mình?”

Tự hại là gì?

Tự hại là hành vi một người cố ý gây tổn thương cho chính cơ thể mình.

Hành vi có thể dưới nhiều hình thức khác nhau, chẳng hạn làm tổn thương da thịt, tự đánh bản thân, cào cấu, đốt hoặc các hành vi gây tổn thương cơ thể khác. Tự hại không phải là một chẩn đoán tâm thần độc lập trong mọi hệ thống phân loại; đây trước hết là một hành vi, thường liên quan đến khó khăn trong điều chỉnh cảm xúc và đối phó với đau khổ tâm lý.

Một dạng thường được nhắc đến trong lâm sàng là tự gây tổn thương không nhằm mục đích tự sát (nonsuicidal self-injury – NSSI).

Điểm cốt lõi của NSSI là người đó cố ý gây tổn thương cho cơ thể nhưng không có ý định chết tại thời điểm thực hiện hành vi. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa tự hại là hành vi “không nguy hiểm”. Tự hại có thể gây nhiễm trùng, để lại sẹo, gây tổn thương nghiêm trọng ngoài dự kiến và có liên quan đến nguy cơ tự sát cao hơn.

Vì sao một người lại tự làm đau mình?

Không có một nguyên nhân duy nhất. Cùng một hành vi có thể thực hiện với những chức năng tâm lý hoàn toàn khác nhau ở những người khác nhau.

1. Để giảm cường độ cảm xúc

Một người có thể đang:

▪️ cực kì tức giận;

▪️ lo âu;

▪️ hoảng loạn;

▪️ xấu hổ;

▪️ tội lỗi;

▪️ cảm giác bị từ chối;

▪️ tuyệt vọng;

▪️ đau buồn;

▪️ căng thẳng kéo dài.

Khi cảm xúc vượt quá khả năng điều chỉnh, họ có thể tìm đến một hành vi tạo ra cảm giác thay đổi rất nhanh. Sau khi tự hại, một số người mô tả rằng họ cảm thấy nhẹ nhõm hơn hoặc bớt căng thẳng trong một khoảng thời gian ngắn. Đây có thể là một dạng điều hòa cảm xúc không lành mạnh: hành vi giúp giảm đau khổ ngay lập tức, từ đó vô tình được củng cố và có khả năng lặp lại trong những lần khủng hoảng sau.

2. Để thoát khỏi cảm giác tê liệt hoặc trống rỗng

Không phải ai tự hại cũng đang có cảm xúc quá mạnh. Một số người lại mô tả điều ngược lại:

“Em chẳng cảm thấy gì cả.”

“Em thấy mình trống rỗng.”

“Mọi thứ xung quanh như không thật.”

Trong trường hợp này, cảm giác đau thể chất có thể trở thành một cách để người đó cảm nhận lại cơ thể hoặc thoát khỏi trạng thái tê liệt cảm xúc.

3. Để tự trừng phạt

Một số người có niềm tin tiêu cực rất mạnh về bản thân:

“Em là người xấu.”

“Em đáng bị như vậy.”

“Tất cả là lỗi của em.”

Khi cảm giác tội lỗi hoặc tự ghét bản thân trở nên mạnh, tự hại có thể trở thành một hình thức tự trừng phạt. Trong trường hợp này, chỉ yêu cầu người đó “đừng làm nữa” thường không giải quyết được vấn đề cốt lõi.

Cần làm việc với những niềm tin và cảm xúc đang khiến họ cho rằng bản thân xứng đáng bị tổn thương.

4. Để lấy lại cảm giác kiểm soát

Một người có thể cảm thấy cuộc sống của mình đang nằm ngoài khả năng kiểm soát:

“Bố mẹ quyết định mọi thứ.”

“Em không thể thay đổi điều gì.”

“Em không biết phải làm gì với cuộc sống của mình.”

Khi đó, cơ thể đôi khi trở thành nơi hiếm hoi mà người đó cảm thấy mình có quyền quyết định. Đây là lý do cần hiểu chức năng của hành vi thay vì chỉ tập trung vào việc ngăn chặn hành vi.

5. Để truyền đạt nỗi đau

Có những người không biết nói: “Tôi đang rất đau.” Họ cũng không biết cách yêu cầu: “Hãy ở bên tôi.”

Khi không thể diễn đạt bằng ngôn ngữ, hành vi có thể trở thành một cách biểu đạt trạng thái bên trong. Điều này không có nghĩa rằng người tự hại “đang diễn” hay “cố tình thao túng người khác”. Ngay cả khi hành vi có chức năng giao tiếp, phía sau nó vẫn có thể là một nhu cầu được nhìn thấy, được lắng nghe và được hỗ trợ.

Những dấu hiệu nào có thể cho thấy một người đang tự hại?

Tự hại thường được che giấu.

Một số người cố tình mặc quần áo dài để che những vùng cơ thể bị tổn thương, tránh những tình huống phải để lộ cơ thể hoặc đưa ra những lời giải thích không nhất quán về các vết thương. Có thể xuất hiện những vết thương lặp lại, sẹo theo kiểu bất thường hoặc những thay đổi hành vi đi kèm như tự chỉ trích bản thân, tuyệt vọng hoặc bốc đồng.

Tuy nhiên, không nên dùng một dấu hiệu đơn lẻ để kết luận rằng một người đang tự hại. Điều cần chú ý hơn là cần kết hợp giữa: thay đổi hành vi + tổn thương cơ thể không giải thích được + khó khăn cảm xúc + sự che giấu.

Những yếu tố nào làm tăng nguy cơ tự hại?

Tự hại thường liên quan đến nhiều yếu tố đan xen. Một số yếu tố được ghi nhận gồm:

▪️ Khó khăn trong điều chỉnh cảm xúc.

▪️ Kỹ năng đối phó với stress hạn chế.

▪️ Tự chỉ trích bản thân mạnh.

▪️ Sang chấn hoặc trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu.

▪️ Cô lập xã hội.

▪️ Các vấn đề trong gia đình hoặc quan hệ.

▪️ Trầm cảm, lo âu và một số rối loạn tâm thần khác.

▪️ Rối loạn sử dụng rượu hoặc chất.

▪️ Môi trường xã hội có người khác cũng tự hại.

Ở tuổi vị thành niên, những khó khăn này có thể đặc biệt đáng chú ý vì khả năng điều chỉnh cảm xúc và giải quyết vấn đề vẫn đang phát triển, trong khi áp lực từ bạn bè, gia đình, trường học và nhu cầu được chấp nhận có thể gia tăng.

Tự hại có thể điều trị được không?

Câu trả lời là: Có thể điều trị.

Điều trị không chỉ nhằm loại bỏ hành vi tự hại mà cần giúp người đó xây dựng những cách đối phó khác với cảm xúc và các vấn đề cốt lõi. Tùy trường hợp, can thiệp có thể tập trung vào:

Nhận diện tác nhân kích hoạt

Người đó học cách nhận ra: “Điều gì thường xảy ra trước khi mình muốn tự hại?”

Có thể là một cuộc cãi nhau, cảm giác bị từ chối, thất bại, xấu hổ, cô đơn hoặc một ký ức sang chấn.

Nhận diện và điều chỉnh cảm xúc

Thay vì chỉ biết: “Em rất khó chịu.” người đó dần học cách phân biệt: tức giận – thất vọng – xấu hổ – sợ hãi – cô đơn – bị từ chối – bất lực.

Việc gọi tên chính xác cảm xúc giúp mở ra những cách ứng phó phù hợp hơn.

Xây dựng kỹ năng đối phó thay thế

Mục tiêu không đơn giản là “cấm tự hại”, cần giúp người đó có những phương án khác để xử lý cơn thôi thúc, giảm kích hoạt cảm xúc và tìm kiếm hỗ trợ khi cần.

CBT là một trong những hướng trị liệu có thể được sử dụng để làm việc với những suy nghĩ tiêu cực, hành vi tự hại và phát triển các chiến lược đối phó lành mạnh hơn. Trong những trường hợp có khó khăn nghiêm trọng về điều hòa cảm xúc, các kĩ thuật trị liệu dựa trên DBT cũng thường được sử dụng trong thực hành lâm sàng.

Làm việc với vấn đề cốt lõi

Nếu tự hại liên quan đến trầm cảm, sang chấn, khó khăn trong các mối quan hệ, xung đột gia đình hoặc những vấn đề tâm lý khác, việc điều trị cần hướng đến nguyên nhân và cơ chế duy trì, thay vì chỉ tập trung vào hành vi bên ngoài.

Khi nào cần tìm kiếm hỗ trợ chuyên môn?

Nếu một người đang tự hại, ngay cả khi họ cho rằng “vết thương không nghiêm trọng”, vẫn nên cân nhắc tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn để đánh giá nguyên nhân và nguy cơ đi kèm. Bất kỳ hình thức tự hại nào cũng có thể là dấu hiệu của những vấn đề tâm lý cần được quan tâm.

Cần đặc biệt lưu tâm khi cá nhân:

▪️ Có ý định hoặc kế hoạch tự sát.

▪️ Hành vi tự hại trở nên thường xuyên hoặc nghiêm trọng hơn.

▪️ Người đó nói rằng họ không thể kiểm soát được thôi thúc tự làm hại mình.

▪️ Có hành vi tự sát hoặc cố gắng tự sát.

▪️ Vết thương nghiêm trọng hoặc có nguy cơ đe dọa tính mạng.

▪️ Người đó đang ở trong trạng thái kích động, mất kiểm soát hoặc không thể đảm bảo an toàn cho bản thân.

Trong trường hợp có nguy cơ tức thời, cần tìm kiếm hỗ trợ y tế khẩn cấp và không để người đó ở một mình.

Để đặt lịch đánh giá và nhận tư vấn từ chuyên gia, vui lòng bấm nút “Đặt lịch”, điền thông tin và gửi yêu cầu. Happy Life sẽ liên hệ xác nhận và hỗ trợ bạn trong thời gian sớm nhất.

BÀI VIẾT NỔI BẬT

Cha mẹ nên làm gì khi phát hiện con tự hại?

Cách người lớn phản ứng trong những phút đầu tiên có thể ảnh hưởng đáng kể đến việc trẻ có tiếp tục chia sẻ hay lựa chọn che giấu hành vi.

Ý tưởng tự sát là gì?

Ý tưởng tự sát là gì?

Trong tâm lý học lâm sàng, những suy nghĩ liên quan đến việc chết hoặc kết thúc cuộc sống được gọi chung là ý tưởng tự sát (suicidal ideation).

Yếu tố nguy cơ và dấu hiệu cảnh báo tự sát

Thay vì chỉ tìm kiếm “dấu hiệu tự sát”, quan trọng là biết những yếu tố nào làm nguy cơ tăng lên và những thay đổi nào cho thấy nguy cơ có thể trở nên cấp tính.

TRUNG TÂM TÂM LÝ GIÁO DỤC HAPPY LIFE

TRUNG TÂM TÂM LÝ GIÁO DỤC HAPPY LIFE

LIÊN HỆ

LIÊN HỆ

Hotline: 0963 085 585

Địa chỉ: Số 1 Lô A, khu 7.2 Ha, Vĩnh Phúc, Ba Đình, Hà Nội

Facebook: Tâm lý Happy Life

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI